ĩnh bụng
Định nghĩa
- Động từ (tiếng lóng):
- Mang thai, có chửa: "ĩnh bụng" chỉ trạng thái phụ nữ mang thai, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt là khi nói về việc mang thai ngoài ý muốn hoặc không hợp pháp. Từ này mang sắc thái thô tục, thiếu trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đang mang thai, không rõ ai là cha của đứa bé.)
- (Việc mang thai trước khi cưới bị hàng xóm bàn tán, chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ĩnh bụng" thường được dùng trong văn nói, mang tính khinh miệt hoặc mỉa mai, nhấn mạnh vào khía cạnh tiêu cực của việc mang thai.
- Nó ĩnh bụng rồi, giờ mới cuống cuồng tìm chồng. (Cô ấy có thai rồi, bây giờ mới vội vàng kiếm chồng.)
Biến thể và từ gần giống
Chửa (động từ): mang thai, có thai — từ trung tính, phổ biến hơn.
- Cô ấy đang chửa tháng thứ năm. (Cô ấy mang thai tháng thứ năm.)
Có bầu (động từ, thông tục): mang thai — từ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Chị ấy có bầu ba tháng rồi. (Chị ấy mang thai ba tháng rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Có mang: mang thai (trung tính).
- Bầu bí: (khẩu ngữ) tình trạng mang thai.
- Chửa hoang: mang thai ngoài giá thú (mang sắc thái chê trách).
Thành ngữ liên quan
- Chửa trâu hoang: mang thai ngoài hôn nhân, thường bị xã hội lên án.
- Ngày xưa, chửa trâu hoang là điều ô nhục. (Ngày xưa, mang thai ngoài hôn nhân là điều xấu hổ.)